MÁY DÒ KIM LOẠI A&D
Máy dò kim loại thực phẩm model AD4976 series do công ty AND Nhật Bản cung cấp.
Với những đặc điểm nổi bật sau:
- Tiêu chuẩn : IP 66
- Kiểu dáng công nghiệp, thân vỏ thiết kế thép không rỉ, phù hợp môi trường thực phẩm.
- Băng tải và khung được thiết kế tách rời, dễ dàng tháo gỡ.
- Vận hành dễ dàng với 1000 kênh sản phẩm
- Khả năng kết nối xuất tín hiệu ra USB, máy tính
- Nhiều tần số sóng, khả năng lựa tần số tối ưu
- Máy dò kim loại được lắp ráp 100% tại Nhật Bản.
Thông số kỹ thuật
|
Model |
AD-4976-3510 |
AD-4976-3517 |
|
Kích thước đầu dò |
350(W)x100(H)mm |
350(W)x170(H)mm |
|
Chiều cao tối đa của sản phẩm |
Maximum 80mm |
Maximum 150mm |
|
Tốc độ băng tải |
10 to 50m/min |
|
|
Tốc độ theo trọng lượng sản phẩm |
5kg(~30m/min) 3kg(30~50m/min) |
|
|
Number of recorded item |
1000 items including product data and image |
|
|
Communication interface |
Ethernet LAN : Modbus TCP / TCP / IP(PostScript printer) RS-485 / 232C : Modbus RTU / Serial communication USB : USB memory ( for history storage, image import use) |
|
|
Dust/water resistance specifications |
IP66 |
|
|
Material |
SUS304 |
|
|
External output |
6 ( 2 for the maximum 240V, and the 4 for the maximum 60V) |
|
Công ty TNHH Thiết Bị VN
Website: vnfoodmachinery.com
Email: info.thietbivn@gmail.com
SĐT: 0949384477
Máy dò kim loại thực phẩm model AD4976 series do công ty AND Nhật Bản cung cấp.
Với những đặc điểm nổi bật sau:
- Tiêu chuẩn : IP 66
- Kiểu dáng công nghiệp, thân vỏ thiết kế thép không rỉ, phù hợp môi trường thực phẩm.
- Băng tải và khung được thiết kế tách rời, dễ dàng tháo gỡ.
- Vận hành dễ dàng với 1000 kênh sản phẩm
- Khả năng kết nối xuất tín hiệu ra USB, máy tính
- Nhiều tần số sóng, khả năng lựa tần số tối ưu
- Máy dò kim loại được lắp ráp 100% tại Nhật Bản.
Thông số kỹ thuật
|
Model |
AD-4976-3510 |
AD-4976-3517 |
|
Kích thước đầu dò |
350(W)x100(H)mm |
350(W)x170(H)mm |
|
Chiều cao tối đa của sản phẩm |
Maximum 80mm |
Maximum 150mm |
|
Tốc độ băng tải |
10 to 50m/min |
|
|
Tốc độ theo trọng lượng sản phẩm |
5kg(~30m/min) 3kg(30~50m/min) |
|
|
Number of recorded item |
1000 items including product data and image |
|
|
Communication interface |
Ethernet LAN : Modbus TCP / TCP / IP(PostScript printer) RS-485 / 232C : Modbus RTU / Serial communication USB : USB memory ( for history storage, image import use) |
|
|
Dust/water resistance specifications |
IP66 |
|
|
Material |
SUS304 |
|
|
External output |
6 ( 2 for the maximum 240V, and the 4 for the maximum 60V) |
|
Công ty TNHH Thiết Bị VN
Website: vnfoodmachinery.com
Email: info.thietbivn@gmail.com
SĐT: 0949384477